Blue ocean

Gửi câu hỏi trực tuyến

Họ tên
Điện thoại
Email
Câu hỏi

NHỮNG ĐIỀU VỢ CHỒNG CẦN BIẾT TRƯỚC KHI LÀM THỦ TỤC LY HÔN

07/10/2026 12:46

Những điều vợ chồng cần biết trước khi làm thủ tục ly hôn là nội dung tư vấn pháp lý giúp vợ, chồng chủ động chuẩn bị trước khi nộp đơn yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn. Bài viết phân tích những vấn đề quan trọng như lựa chọn thuận tình hay ly hôn đơn phương, quyền trực tiếp nuôi con, nghĩa vụ cấp dưỡng, phân chia tài sản chung, xác định nợ chung và nợ riêng, chuẩn bị hồ sơ chứng cứ và những trường hợp cần lưu ý trước khi tiến hành thủ tục ly hôn.

NHỮNG ĐIỀU VỢ CHỒNG CẦN BIẾT TRƯỚC KHI LÀM THỦ TỤC LY HÔN
Ly hôn không chỉ là việc chấm dứt quan hệ vợ chồng mà còn có thể kéo theo hàng loạt vấn đề pháp lý liên quan đến con chung, tài sản, nợ chung, nghĩa vụ cấp dưỡng và chứng cứ. Nếu không chuẩn bị đầy đủ ngay từ đầu, quá trình giải quyết tại Tòa án có thể kéo dài, phát sinh tranh chấp và ảnh hưởng trực tiếp đến quyền, lợi ích hợp pháp của mỗi bên.
Vậy trước khi làm thủ tục ly hôn, vợ chồng cần chuẩn bị những gì? Thuận tình hay đơn phương? Ai nuôi con? Tài sản chia thế nào? Nợ của một người có trở thành nợ chung hay không? Và cần chuẩn bị những chứng cứ gì?
Dưới đây là những vấn đề quan trọng cần được rà soát trước khi nộp đơn.

HOTLINE LUẬT SƯ TƯ VẤN TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI
ThS. Luật sư Nguyễn Văn Hải: 024.39.184.888 - 0973.509.636
1. Trước hết phải xác định là thuận tình hay ly hôn đơn phương
Đây là vấn đề đầu tiên cần xác định bởi thuận tình ly hôn và ly hôn theo yêu cầu của một bên có cách thức giải quyết và yêu cầu pháp lý khác nhau.
Thuận tình ly hôn: Theo Điều 55 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, trường hợp vợ chồng cùng yêu cầu ly hôn, nếu hai bên thực sự tự nguyện và đã thỏa thuận được về việc chia tài sản, việc trông nom, nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục con trên cơ sở bảo đảm quyền lợi chính đáng của vợ và con thì Tòa án công nhận thuận tình ly hôn.
Như vậy, trước khi lựa chọn thủ tục thuận tình, vợ chồng nên làm rõ:
  • Có thực sự cùng tự nguyện ly hôn hay không;
  • Ai là người trực tiếp nuôi con;
  • Nghĩa vụ cấp dưỡng như thế nào;
  • Tài sản chung giải quyết ra sao;
  • Có nợ chung hoặc nghĩa vụ tài chính chung hay không.
Nếu hai bên chỉ thống nhất được việc chấm dứt hôn nhân nhưng chưa thống nhất được các vấn đề về con, tài sản hoặc nghĩa vụ tài chính, thì cần xem xét kỹ phương án pháp lý phù hợp.
Ly hôn đơn phương: Trường hợp chỉ một bên yêu cầu ly hôn, Tòa án xem xét giải quyết theo Điều 56 Luật Hôn nhân và gia đình 2014.
Theo đó, sau khi hòa giải tại Tòa án không thành, Tòa án có thể giải quyết cho ly hôn nếu có căn cứ cho thấy vợ hoặc chồng có hành vi bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng, làm cho hôn nhân lâm vào tình trạng trầm trọng, đời sống chung không thể kéo dài và mục đích hôn nhân không đạt được.
Vì vậy, người yêu cầu ly hôn đơn phương cần đặc biệt chú ý đến chứng cứ chứng minh tình trạng hôn nhân thực tế.
 
2. Nếu có con chung, phải xác định rõ vấn đề nuôi con
Trong nhiều vụ án ly hôn, tranh chấp về con chung còn phức tạp hơn cả tranh chấp về quan hệ vợ chồng. Theo Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, sau khi ly hôn, cha mẹ vẫn có quyền và nghĩa vụ trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng và giáo dục con theo quy định pháp luật. Vợ chồng có thể tự thỏa thuận về người trực tiếp nuôi con và quyền, nghĩa vụ của mỗi bên. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định giao con cho một bên trực tiếp nuôi căn cứ vào quyền lợi về mọi mặt của con. Đối với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án phải xem xét nguyện vọng của con.
Khi tranh chấp quyền nuôi con, cần chứng minh điều gì? Người muốn trực tiếp nuôi con nên chuẩn bị các tài liệu chứng minh:
  • Công việc và thu nhập ổn định;
  • Chỗ ở phù hợp;
  • Thời gian có thể trực tiếp chăm sóc con;
  • Điều kiện học tập, sinh hoạt, y tế của con;
  • Quá trình chăm sóc con trước thời điểm ly hôn;
  • Mối quan hệ tình cảm giữa cha, mẹ và con;
  • Khả năng tạo dựng môi trường sống ổn định cho con.
Không nên hiểu rằng người có thu nhập cao hơn đương nhiên sẽ được Tòa án giao quyền nuôi con. Tòa án xem xét tổng thể các yếu tố để bảo đảm quyền lợi tốt nhất của con.
Bên cạnh đó, theo Điều 82 và Điều 83 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, người không trực tiếp nuôi con vẫn có nghĩa vụ cấp dưỡng và có quyền, nghĩa vụ thăm nom con mà không ai được cản trở.
 
3. Ly hôn không có nghĩa tài sản đương nhiên chia đôi tuyệt đối
Một trong những quan niệm phổ biến là: “Ly hôn thì mỗi người được một nửa tài sản.” Cách hiểu này chưa đầy đủ.
Theo Điều 59 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, về nguyên tắc, tài sản chung của vợ chồng được chia đôi nhưng có tính đến nhiều yếu tố. Trong đó có:
  • Hoàn cảnh của gia đình và của vợ, chồng;
  • Công sức đóng góp của mỗi bên vào việc tạo lập, duy trì và phát triển khối tài sản chung;
  • Bảo vệ lợi ích chính đáng của mỗi bên trong sản xuất, kinh doanh và nghề nghiệp;
  • Lỗi của mỗi bên trong việc vi phạm quyền, nghĩa vụ của vợ chồng.
Đặc biệt, công việc nội trợ và lao động trong gia đình cũng được coi là lao động có thu nhập khi đánh giá công sức đóng góp. Do đó, trước khi ly hôn, cần xác định rõ:
Tài sản nào là tài sản chung? Ví dụ:
  • Nhà, đất;
  • Ô tô;
  • Tiền gửi ngân hàng;
  • Cổ phần, phần vốn góp;
  • Tài sản phục vụ hoạt động kinh doanh;
  • Tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân;
  • Các tài sản khác thuộc khối tài sản chung.
Tài sản nào là tài sản riêng? Cần rà soát những tài sản được xác định là tài sản riêng của vợ hoặc chồng, chẳng hạn tài sản có nguồn gốc riêng, được tặng cho riêng, thừa kế riêng hoặc thuộc trường hợp khác theo quy định pháp luật.
Việc xác định tài sản chung – tài sản riêng có thể quyết định trực tiếp đến phạm vi tài sản được đưa ra giải quyết khi ly hôn.
 
4. Đặc biệt lưu ý nhà đất và tài sản có giá trị lớn
Đối với những gia đình có nhà đất, ô tô, doanh nghiệp, cổ phần, tiền gửi hoặc tài sản có giá trị lớn, việc rà soát tài sản trước khi nộp đơn càng quan trọng.
Ví dụ, một thửa đất được mua trong thời kỳ hôn nhân nhưng Giấy chứng nhận chỉ đứng tên một người thì không nên chỉ dựa vào tên trên Giấy chứng nhận để kết luận ngay đó là tài sản riêng.
Cần xem xét:
  • Thời điểm hình thành tài sản;
  • Nguồn tiền mua tài sản;
  • Ai đóng góp tiền;
  • Nguồn gốc tiền;
  • Thỏa thuận của vợ chồng;
  • Hồ sơ chuyển nhượng;
  • Quá trình quản lý, sử dụng;
  • Các tài liệu chứng minh khác.
Tương tự, nếu một bên đang đứng tên nhiều tài sản hoặc quản lý toàn bộ giấy tờ tài sản thì bên còn lại nên chủ động thu thập và lưu giữ những tài liệu có thể chứng minh quyền lợi của mình.
 
5. Không chỉ có tài sản, cần rà soát cả các khoản nợ
Một vấn đề thường bị bỏ quên khi làm thủ tục ly hôn là nghĩa vụ tài chính. Không phải cứ khoản vay đứng tên vợ hoặc chồng thì đương nhiên là nợ riêng của người đó.
Ngược lại, cũng không phải mọi khoản nợ phát sinh trong thời kỳ hôn nhân đều mặc nhiên trở thành nghĩa vụ chung.
Khi giải quyết, cần xem xét:
  • Mục đích vay;
  • Khoản tiền được sử dụng vào việc gì;
  • Có phục vụ nhu cầu thiết yếu của gia đình hay không;
  • Có sự thỏa thuận của vợ chồng hay không;
  • Khoản vay có liên quan đến hoạt động kinh doanh hay không;
  • Tài sản chung có đang được thế chấp hay không.
Vì vậy, trước khi ly hôn nên rà soát:
  • Hợp đồng tín dụng;
  • Khoản vay ngân hàng;
  • Khoản vay cá nhân;
  • Thẻ tín dụng;
  • Hợp đồng thế chấp;
  • Nghĩa vụ tài chính từ hoạt động kinh doanh;
  • Các khoản tiền mà một bên đã vay hoặc sử dụng cho gia đình.
Nếu bỏ qua nghĩa vụ tài chính, tranh chấp sau ly hôn vẫn có thể tiếp tục phát sinh.
 
6. Chuẩn bị chứng cứ trước khi nộp đơn
Trong vụ án ly hôn có tranh chấp, chứng cứ là một trong những yếu tố quan trọng để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên. Do đó, không nên chờ đến khi Tòa án yêu cầu mới bắt đầu tìm kiếm tài liệu. Tùy từng vụ việc, có thể cần chuẩn bị:
  • Giấy chứng nhận kết hôn;
  • Giấy khai sinh của con;
  • Căn cước công dân;
  • Tài liệu về nơi cư trú;
  • Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất;
  • Giấy tờ mua bán, chuyển nhượng tài sản;
  • Sao kê tài khoản ngân hàng;
  • Chứng từ chuyển tiền;
  • Hợp đồng tín dụng;
  • Tài liệu chứng minh thu nhập;
  • Tài liệu chứng minh quá trình chăm sóc con;
  • Tài liệu liên quan đến tài sản;
  • Chứng cứ về bạo lực gia đình;
  • Chứng cứ về hành vi vi phạm nghiêm trọng quyền, nghĩa vụ của vợ chồng;
  • Các tài liệu khác có liên quan.
Đặc biệt, nếu có dấu hiệu một bên che giấu, chuyển nhượng hoặc tẩu tán tài sản, việc thu thập chứng cứ từ sớm càng cần thiết.
 
7. Chồng không phải lúc nào cũng có quyền yêu cầu ly hôn
Đây là một quy định mà nhiều người chưa biết. Theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn trong trường hợp:
  • Người vợ đang có thai;
  • Người vợ sinh con;
  • Người vợ đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi.
Đây là hạn chế đối với quyền yêu cầu ly hôn của người chồng, chứ không phải quy định cấm ly hôn trong mọi trường hợp. Người vợ vẫn có quyền yêu cầu Tòa án giải quyết ly hôn nếu đáp ứng điều kiện theo quy định.
Vì vậy, trước khi tiến hành thủ tục, cần xác định đúng ai là người yêu cầu ly hôn và tình trạng thực tế của người vợ, con.
 
8. Trước khi nộp đơn, nên làm rõ 5 vấn đề
Trước khi chính thức nộp đơn ly hôn, vợ chồng hoặc người yêu cầu ly hôn nên rà soát ít nhất 5 vấn đề:
Thứ nhất: Có thống nhất ly hôn hay không?
Nếu cả hai cùng tự nguyện và thỏa thuận được các vấn đề liên quan, có thể xem xét thủ tục thuận tình.
Nếu chỉ một bên muốn ly hôn, cần chuẩn bị hồ sơ theo hướng ly hôn theo yêu cầu của một bên.
Thứ hai: Ai trực tiếp nuôi con?
Nếu có con chung, cần xác định phương án nuôi con và nghĩa vụ cấp dưỡng.
Thứ ba: Tài sản nào là tài sản chung?
Cần lập danh sách đầy đủ, đặc biệt là nhà đất, tiền, ô tô, doanh nghiệp, cổ phần và tài sản có giá trị lớn.
Thứ tư: Có khoản nợ nào cần giải quyết?
Không nên chỉ thống kê tài sản mà bỏ qua các khoản vay, thế chấp và nghĩa vụ tài chính.
Thứ năm: Đã có đủ chứng cứ chưa?
Đặc biệt với ly hôn đơn phương hoặc vụ án có tranh chấp tài sản, con chung, cần chuẩn bị chứng cứ càng sớm càng tốt.
 
9. Những trường hợp nên được Luật sư rà soát trước khi nộp đơn
Không phải mọi vụ ly hôn đều cần một phương án pháp lý phức tạp. Tuy nhiên, người yêu cầu ly hôn nên cân nhắc tư vấn Luật sư trước khi nộp đơn nếu vụ việc có những yếu tố như:
  • Tranh chấp quyền nuôi con;
  • Tranh chấp nhà, đất;
  • Tài sản có giá trị lớn;
  • Một bên đứng tên toàn bộ tài sản;
  • Một bên có hoạt động kinh doanh;
  • Có nhiều khoản vay hoặc tài sản thế chấp;
  • Nghi ngờ một bên che giấu tài sản;
  • Có dấu hiệu tẩu tán tài sản;
  • Có bạo lực gia đình;
  • Một bên không hợp tác ly hôn;
  • Có tranh chấp về tài sản riêng, tài sản chung;
  • Có tài sản ở nhiều địa phương hoặc liên quan đến người thứ ba.
Trong những trường hợp này, việc xác định phương án pháp lý trước khi nộp đơn có thể giúp hạn chế những bất lợi phát sinh trong quá trình Tòa án giải quyết.
 
Ly hôn không chỉ là chấm dứt quan hệ vợ chồng. Đằng sau một vụ ly hôn có thể là những vấn đề rất lớn về con chung, quyền nuôi con, cấp dưỡng, nhà đất, tài sản, nợ chung, nghĩa vụ tài chính và chứng cứ.
Vì vậy, trước khi nộp đơn, người yêu cầu ly hôn nên xác định rõ:
Ly hôn thuận tình hay đơn phương – ai nuôi con – cấp dưỡng thế nào – tài sản chung gồm những gì – nợ chung ra sao – và mình đang có những chứng cứ nào để bảo vệ quyền lợi.
Đặc biệt, nếu vụ việc có tranh chấp về quyền nuôi con, nhà đất, tài sản có giá trị lớn, hoạt động kinh doanh hoặc có dấu hiệu che giấu, tẩu tán tài sản, việc được Luật sư rà soát hồ sơ và xây dựng phương án xử lý ngay từ đầu là rất cần thiết.

HOTLINE LUẬT SƯ TƯ VẤN TRANH CHẤP ĐẤT ĐAI
ThS. Luật sư Nguyễn Văn Hải: 024.39.184.888 - 0973.509.636
LUẬT SƯ TƯ VẤN VÀ GIẢI QUYẾT CÁC VẤN ĐỀ VỀ LY HÔN – HÔN NHÂN VÀ GIA ĐÌNH
Tư vấn ly hôn thuận tình – Ly hôn đơn phương – Tư vấn quyền nuôi con, cấp dưỡng và thăm nom con – Phân chia tài sản chung, tài sản riêng của vợ chồng – Giải quyết tranh chấp nhà đất, tài sản khi ly hôn – Xác định và giải quyết nghĩa vụ nợ chung – Tư vấn trường hợp che giấu, tẩu tán tài sản – Chuẩn bị hồ sơ, chứng cứ – Tham gia tố tụng và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng.
CÔNG TY LUẬT HỢP DANH ĐẠI AN PHÁT – ĐOÀN LUẬT SƯ THÀNH PHỐ HÀ NỘI (DAPLAW)
 
Gửi yêu cầu dịch vụ
Đăng ký dịch vụ ngay